漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
里
さと
làng, dặm
N1
7 nét
釈
とく,す(てる),ゆる(す)
giải thích, thả ra
N1
11 nét
己
おのれ,つちのと,な
bản thân
N1
3 nét
妥
thỏa đáng, yên ổn
N1
7 nét
威
おど(す),おど(し),おど(かす)
uy lực, uy nghiêm
N1
9 nét
豪
えら(い)
hào kiệt, mạnh mẽ
N1
14 nét
熊
くま
con gấu
N1
14 nét
滞
とどこお(る)
ngưng trệ, lưu lại
N1
13 nét
微
かす(か)
nhỏ bé, tinh vi
N1
13 nét
隆
thịnh vượng, nhô cao
N1
11 nét
暫
しばら(く)
tạm thời, chốc lát
N1
15 nét
忠
trung thành
N1
8 nét
倉
くら
kho
N1
10 nét
肝
きも
gan, cốt yếu
N1
7 nét
喚
わめ(く)
kêu gọi, la hét
N1
12 nét
沿
そ(う),-ぞ(い)
men theo, dọc theo
N1
8 nét
妙
たえ
kỳ diệu, lạ lùng
N1
7 nét
唱
とな(える)
hát, đề xướng
N1
11 nét
索
dây, tìm kiếm
N1
10 nét
誠
まこと
thành thật, chân thành
N1
13 nét
襲
おそ(う),かさ(ね)
tập kích, kế tục
N1
22 nét
懇
ねんご(ろ)
thân thiết, khẩn thiết
N1
17 nét
俳
diễn viên, thơ haiku
N1
10 nét
柄
がら,え,つか
chuôi, cán, hoa văn
N1
9 nét
‹ Trước
1
2
…
11
12
13
…
46
47
Sau ›
里
làng, dặm
N1
釈
giải thích, thả ra
N1
己
bản thân
N1
妥
thỏa đáng, yên ổn
N1
威
uy lực, uy nghiêm
N1
豪
hào kiệt, mạnh mẽ
N1
熊
con gấu
N1
滞
ngưng trệ, lưu lại
N1
微
nhỏ bé, tinh vi
N1
隆
thịnh vượng, nhô cao
N1
暫
tạm thời, chốc lát
N1
忠
trung thành
N1
倉
kho
N1
肝
gan, cốt yếu
N1
喚
kêu gọi, la hét
N1
沿
men theo, dọc theo
N1
妙
kỳ diệu, lạ lùng
N1
唱
hát, đề xướng
N1
索
dây, tìm kiếm
N1
誠
thành thật, chân thành
N1
襲
tập kích, kế tục
N1
懇
thân thiết, khẩn thiết
N1
俳
diễn viên, thơ haiku
N1
柄
chuôi, cán, hoa văn
N1