訓 とく,す(てる),ゆる(す) ・ 音 シャク,セキ
Hán Việt: thích
Bộ 釆 (phân biệt) cho nghĩa, 尺 là dạng giản lược của phần gợi âm: phân biệt, gỡ rối từng điểm — thích trong "giải thích", "chú thích".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は私に軽く会釈した。 (かれはわたしにかるくえしゃくした)
Anh ấy khẽ cúi chào tôi.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.