Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 11 nét

giải thích, thả ra · explanation

訓 とく,す(てる),ゆる(す) ・ 音 シャク,セキ

Hán Việt: thích

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 釆 (phân biệt) cho nghĩa, 尺 là dạng giản lược của phần gợi âm: phân biệt, gỡ rối từng điểm — thích trong "giải thích", "chú thích".

Thông tin nhanh

Hán Việt
thích
Âm On
シャク,セキ
Âm Kun
とく,す(てる),ゆる(す)
Số nét
11
JLPT
N1

Âm On

シャク,セキ

Âm Kun

とく,す(てる),ゆる(す)
Hán Việt: thích

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Biện
7 nét

Ví dụ câu

彼は私に軽く会釈した。 (かれはわたしにかるくえしゃくした)

Anh ấy khẽ cúi chào tôi.

Kanji liên quan

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.