訓 さと ・ 音 リ
Hán Việt: lý
田 (ruộng) trên 土 (đất): nơi có ruộng đất để ở — làng quê; Hán Việt lý như "hương lý", "vạn lý".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
千里の道も一歩から。 (せんりのみちもいっぽから)
Đường nghìn dặm cũng bắt đầu từ một bước chân.