訓 くま ・ 音 ユウ 🔊
Hán Việt: hùng
能 (vốn là hình con gấu) trên 灬: con gấu mạnh mẽ; Hán Việt hùng như "hùng đảm" (mật gấu).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
森で小熊を見た。 (もりでこぐまをみた)
Tôi đã thấy một con gấu con trong rừng.