訓 はげ(しい) ・ 音 レツ
Hán Việt: liệt
Chữ Liệt (列) gợi âm trên bộ Hỏa (灬): lửa cháy dữ dội, như mãnh liệt, nhiệt liệt, liệt sĩ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼の話は強烈な印象を残した。 (かれのはなしはきょうれつないんしょうをのこした)
Bài nói của anh ấy để lại ấn tượng mạnh.