Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 13 nét

ngưng trệ, lưu lại · stagnate, be delayed, overdue

訓 とどこお(る) ・ 音 タイ,テイ

Hán Việt: trệ

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 氵 (nước) và 帯 (đới: dải, thắt lưng): nước bị thắt lại không chảy được — trệ trong "đình trệ", "trì trệ".

Thông tin nhanh

Hán Việt
trệ
Âm On
タイ,テイ
Âm Kun
とどこお(る)
Số nét
13
JLPT
N1

Âm On

タイ,テイ

Âm Kun

とどこお(る)
Hán Việt: trệ

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thủy
3 nét

Ví dụ câu

雪で交通が滞っている。 (ゆきでこうつうがとどこおっている)

Giao thông bị ngưng trệ vì tuyết.