訓 とどこお(る) ・ 音 タイ,テイ
Hán Việt: trệ
Bộ 氵 (nước) và 帯 (đới: dải, thắt lưng): nước bị thắt lại không chảy được — trệ trong "đình trệ", "trì trệ".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
雪で交通が滞っている。 (ゆきでこうつうがとどこおっている)
Giao thông bị ngưng trệ vì tuyết.