漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
愛情
あいじょう
tình yêu thương · love, affection
N3
愛する
あいする
yêu · to love
N3
案内
あんない
hướng dẫn · guidance, information
N3
提案
ていあん
đề xuất · proposal
N3
以上
いじょう
trở lên · more than, above
N3
以内
いない
trong vòng · within
N3
一位
いちい
hạng nhất · first place
N3
位置
いち
vị trí · position, location
N3
教育
きょういく
giáo dục · education
N3
育てる
そだてる
nuôi dạy · to raise, to bring up
N3
会社員
かいしゃいん
nhân viên công ty · company employee
N3
店員
てんいん
nhân viên bán hàng · shop clerk
N3
引く
ひく
kéo · to pull
N3
割引
わりびき
giảm giá · discount
N3
水泳
すいえい
môn bơi lội · swimming
N3
泳ぐ
およぐ
bơi · to swim
N3
一億
いちおく
một trăm triệu · one hundred million
N3
億万長者
おくまんちょうじゃ
tỷ phú · billionaire
N3
気温
きおん
nhiệt độ không khí · air temperature
N3
出荷
しゅっか
xuất hàng · shipment
N3
果物
くだもの
trái cây · fruit
N3
結果
けっか
kết quả · result
N3
過去
かこ
quá khứ · the past
N3
過ごす
すごす
trải qua · to spend (time)
N3
‹ Trước
1
2
3
4
5
…
31
32
Sau ›