漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
事件
じけん
vụ việc · incident, case
N3
用件
ようけん
công việc cần bàn · business, matter
N3
危険
きけん
nguy hiểm · danger
N3
保険
ほけん
bảo hiểm · insurance
N3
試験
しけん
kỳ thi · exam, test
N3
実験
じっけん
thí nghiệm · experiment
N3
原因
げんいん
nguyên nhân · cause
N3
高原
こうげん
cao nguyên · plateau
N3
現在
げんざい
hiện tại · the present time
N3
現金
げんきん
tiền mặt · cash
N3
減る
へる
giảm xuống · to decrease
N3
減少
げんしょう
sự giảm sút · decrease, decline
N3
一個
いっこ
một cái · one piece
N3
個人
こじん
cá nhân · individual, private person
N3
冷蔵庫
れいぞうこ
tủ lạnh · refrigerator
N3
車庫
しゃこ
nhà để xe · garage
N3
湖
みずうみ
hồ nước · lake
N3
交通
こうつう
giao thông · traffic, transport
N3
交番
こうばん
chốt cảnh sát · police box
N3
光
ひかり
ánh sáng · light
N3
観光
かんこう
tham quan · sightseeing
N3
方向
ほうこう
phương hướng · direction
N3
向かう
むかう
đi về phía · to head toward
N3
幸せ
しあわせ
hạnh phúc · happiness
N3
‹ Trước
1
2
…
3
4
5
…
31
32
Sau ›