漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
大陸
たいりく
continent · lục địa
N3
上陸
じょうりく
landing · sự đổ bộ, lên bờ
N3
玉子
たまご
eggs · trứng
N3
目玉
めだま
eyeball · nhãn cầu, con ngươi
N3
波長
はちょう
wavelength · bước sóng
N3
高波
たかなみ
high waves · sóng lớn
N3
一帯
いったい
whole area · cả vùng
N3
地帯
ちたい
zone · khu vực, vành đai
N3
延び
のび
growth · sự kéo dài, tăng trưởng
N3
延べ
のべ
futures · tổng cộng; hợp đồng giao sau
N3
1羽
いちわ
one (bird or rabbit) · một con (chim, thỏ)
N3
一羽
いちわ
one (bird or rabbit) · một con (chim, thỏ)
N3
固い
かたい
hard · cứng
N3
固さ
かたさ
firmness · độ cứng
N3
精子
せいし
sperm · tinh trùng
N3
精通
せいつう
being well versed (in) · sự thông thạo
N3
方則
ほうそく
law · định luật, quy tắc
N3
会則
かいそく
society regulations · điều lệ của hội
N3
動乱
どうらん
disturbance · biến loạn, bạo loạn
N3
乱用
らんよう
abuse · sự lạm dụng
N3
普通
ふつう
normal · bình thường, thông thường
N3
普辺
ふへん
universal · phổ quát
N3
散会
さんかい
adjournment · sự giải tán cuộc họp
N3
分散
ぶんさん
dispersion · sự phân tán
N3
‹ 前へ
1
2
…
28
29
30
31
32
次へ ›