漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
水道
すいどう
water supply · nước máy
N4
千年
せんねん
thousand years · một nghìn năm
N4
万年筆
まんねんひつ
fountain pen · bút máy
N4
半分
はんぶん
half · một nửa
N4
間
あいだ
between · khoảng giữa
N4
土地
とち
land · đất đai
N4
女性
じょせい
female · nữ giới
N4
男性
だんせい
male · nam giới
N4
親友
しんゆう
close friend · bạn thân
N4
目的
もくてき
purpose · mục đích
N4
耳鼻科
じびか
ENT clinic · khoa tai mũi họng
N4
足りる
たりる
to be enough · đủ
N4
小川
おがわ
stream · con suối nhỏ
N4
天才
てんさい
genius · thiên tài
N4
大雨
おおあめ
heavy rain · mưa lớn
N4
花見
はなみ
flower viewing · ngắm hoa
N4
見学
けんがく
field trip · tham quan học tập
N4
読書
どくしょ
reading (books) · đọc sách
N4
立派
りっぱ
splendid · xuất sắc
N4
休日
きゅうじつ
holiday · ngày nghỉ
N4
思い出
おもいで
memory · kỷ niệm
N4
安全
あんぜん
safety · an toàn
N4
中古
ちゅうこ
secondhand · đã qua sử dụng
N4
社長
しゃちょう
company president · giám đốc
N4
‹ 前へ
1
2
3
4
5
…
14
15
次へ ›