漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
女性
N4
じょせい
🔊
nữ giới
female
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
性
tính · tính chất; giới tính
セイ,ショウ さが
女
nữ · phụ nữ
ジョ,ニョ おんな
Từ cùng chủ đề
🗂️ Gia đình
外戚
内戚
婆
悪婆
日嗣
後嗣
嫡子
嫡出
女婿
相婿
翁
村翁
婚姻