漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
1羽
N3
いちわ
🔊
một con (chim, thỏ)
one (bird or rabbit)
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
羽
vũ · lông vũ, cánh
ウ は,わ,はね
Từ cùng chủ đề
🗂️ Thiên nhiên
蛍光灯
蛍
窟院
理窟
沃地
崖下
崖上
氾濫原
氾濫
山繭
産繭
山麓
東麓