漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
不幸
ふこう
misfortune · bất hạnh
N3
港
みなと
harbor, port · bến cảng
N3
差
さ
difference · chênh lệch
N3
交差点
こうさてん
intersection · ngã tư
N3
才能
さいのう
talent, ability · tài năng
N3
細かい
こまかい
fine, detailed · nhỏ, tỉ mỉ
N3
細い
ほそい
thin, slender · mảnh, gầy
N3
産業
さんぎょう
industry · ngành công nghiệp
N3
お土産
おみやげ
souvenir · quà lưu niệm
N3
残る
のこる
to remain, to be left · còn lại
N3
残業
ざんぎょう
overtime work · làm thêm giờ
N3
弁護士
べんごし
lawyer · luật sư
N3
博士
はかせ
doctor, PhD · tiến sĩ
N3
支店
してん
branch store · chi nhánh
N3
支払う
しはらう
to pay · chi trả
N3
死ぬ
しぬ
to die · chết
N3
必死
ひっし
desperate, frantic · liều mạng, hết sức
N3
私
わたし
I, me · tôi
N3
私立
しりつ
private (institution) · tư thục
N3
資料
しりょう
materials, data · tài liệu
N3
資格
しかく
qualification · tư cách, chứng chỉ
N3
結婚式
けっこんしき
wedding ceremony · lễ cưới
N3
卒業式
そつぎょうしき
graduation ceremony · lễ tốt nghiệp
N3
失敗
しっぱい
failure · thất bại
N3
‹ Prev
1
2
…
4
5
6
…
31
32
Next ›