漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
失礼
しつれい
thất lễ · rudeness, excuse me
N3
実は
じつは
thật ra · actually, to tell the truth
N3
事実
じじつ
sự thật · fact
N3
守る
まもる
bảo vệ, giữ gìn · to protect, to keep
N3
留守
るす
vắng nhà · being away from home
N3
取る
とる
lấy · to take
N3
取引
とりひき
giao dịch · business transaction
N3
受ける
うける
nhận, dự thi · to receive, to take (an exam)
N3
受付
うけつけ
quầy lễ tân · reception desk
N3
首
くび
cổ · neck
N3
首相
しゅしょう
thủ tướng · prime minister
N3
種類
しゅるい
chủng loại · kind, type
N3
種
たね
hạt giống · seed
N3
重い
おもい
nặng · heavy
N3
重要
じゅうよう
quan trọng · important
N3
宿題
しゅくだい
bài tập về nhà · homework
N3
宿泊
しゅくはく
lưu trú · lodging, staying overnight
N3
技術
ぎじゅつ
kỹ thuật · technology, skill
N3
手術
しゅじゅつ
phẫu thuật · surgery
N3
準備
じゅんび
chuẩn bị · preparation
N3
標準
ひょうじゅん
tiêu chuẩn · standard
N3
助ける
たすける
giúp đỡ, cứu · to help, to save
N3
助手
じょしゅ
trợ lý · assistant
N3
商品
しょうひん
hàng hóa · goods, product
N3
‹ Trước
1
2
…
5
6
7
…
31
32
Sau ›