漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
気温
N3
きおん
🔊
nhiệt độ không khí
air temperature
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
温
ôn · ấm, nhiệt độ
オン あたた(かい),あたた(める)
Từ cùng chủ đề
🗂️ Thời tiết
爽秋
爽気
除霜
霜害
主虹
月虹
嵐気
大嵐
洪業
洪大
夜霧
朝霧
日傘