漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
← Quay lại danh sách
天気
Thời tiết
55 Từ vựng
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Từ vựng theo chủ đề này
爽秋
そうしゅう
mùa thu mát mẻ
爽気
そうき
khí trời trong lành (mùa thu)
除霜
じょそう
phá băng, xả đá
霜害
そうがい
thiệt hại do sương giá
主虹
しゅにじ
cầu vồng chính
月虹
げっこう
cầu vồng ban đêm (do trăng)
嵐気
らんき
hơi sương núi
大嵐
おおあらし
bão lớn
洪業
こうぎょう
sự nghiệp lớn
洪大
こうだい
to lớn, vĩ đại
夜霧
よぎり
sương đêm
朝霧
あさぎり
sương sớm
日傘
ひがさ
ô che nắng
傘地
かさじ
vải làm ô
機雷
きらい
thủy lôi
地雷
じらい
mìn
露見
ろけん
sự bại lộ
露出
ろしゅつ
sự phơi bày, phơi sáng
曇る
くもる
trở nên u ám
曇り
くもり
trời nhiều mây
高燥
こうそう
cao ráo
燥ぐ
はしゃぐ
nô đùa, vui nhộn
涼気
りょうき
khí mát
涼む
すずむ
hóng mát
湿地
しっち
vùng đất ẩm, đầm lầy
湿る
しめる
bị ẩm
氷山
ひょうざん
núi băng
氷る
こおる
đóng băng
凍る
こおる
đóng băng
凍り
こおり
băng, nước đá
青雲
せいうん
trời xanh; công danh cao
風雲
ふううん
gió mây, thời cuộc biến động
雪国
ゆきぐに
xứ tuyết
大雪
おおゆき
tuyết rơi dày
陽気
ようき
vui vẻ, sôi nổi
陽子
ようし
hạt proton
冷戦
れいせん
chiến tranh lạnh
冷え
ひえ
sự lạnh, cảm giác lạnh
降る
くだる
đi xuống
降り
くだり
tàu đi xuống (rời thủ đô)
候補
こうほ
ứng cử viên
気候
きこう
khí hậu
寒さ
さむさ
cái lạnh
寒け
さむけ
cảm giác ớn lạnh
暑中
しょちゅう
giữa mùa hè
暑い
あつい
nóng
強風
きょうふう
gió mạnh
風力
ふうりょく
sức gió
温暖
おんだん
ôn hòa
暖房
だんぼう
máy sưởi
晴れる
はれる
trời hửng nắng
晴れ
はれ
trời nắng
気温
きおん
nhiệt độ không khí
大雨
おおあめ
mưa lớn
雨
あめ
mưa