漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
体系
たいけい
hệ thống · system
N1
郎党
ろうどう
gia thần, bộ hạ · vassals
N1
新郎
しんろう
chú rể · bridegroom
N1
同盟
どうめい
đồng minh · alliance
N1
従事
じゅうじ
làm (công việc), tham gia · engaging in (work)
N1
従う
したがう
tuân theo, vâng lời · to obey (an order, law, etc.)
N1
中隊
ちゅうたい
đại đội · company
N1
隊長
たいちょう
đội trưởng · captain
N1
織り
おり
sự dệt, vải dệt · weave
N1
織る
おる
dệt · to weave
N1
振り
ふり
sự vung, cú vẫy · swing
N1
振る
ふる
vẫy, vung · to wave
N1
合弁
ごうべん
liên doanh · joint management
N1
弁明
べんめい
sự biện minh, giải thích · explanation
N1
就学
しゅうがく
đi học, nhập học · entering school
N1
就業
しゅうぎょう
bắt đầu làm việc · starting work (for the day)
N1
一献
いっこん
một chén rượu · one cup (of sake)
N1
献立
こんだて
thực đơn · menu
N1
厳か
おごそか
trang nghiêm · solemn (ceremony, atmosphere, etc.)
N1
厳重
げんじゅう
nghiêm ngặt · strict
N1
維新
いしん
cuộc duy tân, cải cách · reformation
N1
四維
しい
bốn hướng phụ · four ordinal directions
N1
浜べ
はまべ
bờ biển · beach
N1
京浜
けいひん
vùng Tokyo và Yokohama · Tokyo and Yokohama
N1
‹ Trước
1
2
…
7
8
9
…
88
89
Sau ›