漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
厳か
N1
おごそか
🔊
trang nghiêm
solemn (ceremony, atmosphere, etc.)
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
厳
nghiêm · nghiêm khắc, trang nghiêm
ゲン,ゴン おごそ(か),きび(しい),いか(めしい),いつくし
Từ cùng chủ đề
—