漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
憲法
けんぽう
hiến pháp · constitution
N1
立憲
りっけん
lập hiến · constitutional
N1
継続
けいぞく
sự tiếp tục · continuation
N1
受け継ぐ
うけつぐ
kế thừa · to inherit, to succeed to
N1
概念
がいねん
khái niệm · concept
N1
概要
がいよう
khái quát · outline, summary
N1
一般
いっぱん
phổ thông · general, ordinary
N1
全般
ぜんぱん
toàn thể · overall
N1
措置
そち
biện pháp · measure, step
N1
応急措置
おうきゅうそち
biện pháp khẩn cấp · emergency measure
N1
遠慮
えんりょ
sự khách sáo · reserve, restraint
N1
考慮
こうりょ
sự cân nhắc · consideration
N1
抑制
よくせい
sự kiềm chế · restraint, control
N1
抑える
おさえる
kìm nén · to hold back
N1
促進
そくしん
xúc tiến · promotion, acceleration
N1
促す
うながす
thúc giục · to urge
N1
遂行
すいこう
sự thực thi · execution, carrying out
N1
遂げる
とげる
đạt được · to accomplish
N1
即座
そくざ
ngay lập tức · immediate
N1
即日
そくじつ
ngay trong ngày · the same day
N1
指摘
してき
sự chỉ ra · pointing out
N1
摘む
つむ
hái · to pick, to pluck
N1
実施
じっし
sự thực thi · implementation
N1
施設
しせつ
cơ sở vật chất · facility
N1
‹ Trước
1
2
3
4
5
…
88
89
Sau ›