漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
お辞儀
おじぎ
cúi chào · bow
N1
慰める
なぐさめる
an ủi · to comfort
N1
慰安
いあん
sự an ủi · consolation, recreation
N1
色彩
しきさい
màu sắc · color, hue
N1
彩る
いろどる
tô điểm · to color, to adorn
N1
セ氏
セし
độ C · Celsius
N1
同氏
どうし
vị ấy, người đã nói · the said person
N1
一派
いっぱ
một phái, một trường phái · one school
N1
派手
はで
sặc sỡ, lòe loẹt · showy
N1
国策
こくさく
quốc sách · national policy
N1
前提
ぜんてい
tiền đề, điều kiện · condition
N1
提出
ていしゅつ
sự nộp, đệ trình · presentation (of documents)
N1
一挙
いっきょ
một lần, một lượt · one effort
N1
挙党
きょとう
toàn đảng · whole party
N1
企み
たくらみ
âm mưu · plot
N1
企む
たくらむ
âm mưu, mưu toan · to scheme
N1
藤本
とうほん
cây thân leo · climbing trees
N1
藤氏
とうし
họ Fujiwara · Fujiwara family
N1
沢山
たくさん
nhiều · a lot
N1
光沢
こうたく
độ bóng · brilliance
N1
裁く
さばく
xét xử · to judge
N1
裁つ
たつ
cắt (vải) · to cut (cloth)
N1
証明
しょうめい
sự chứng minh · proof
N1
後援
こうえん
sự ủng hộ, bảo trợ · support
N1
‹ Trước
1
2
…
3
4
5
…
88
89
Sau ›