漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
紛争
ふんそう
tranh chấp, xung đột · dispute
N1
相撲
すもう
đấu vật sumo · sumo (wrestling)
N1
撲滅
ぼくめつ
tiêu diệt, bài trừ · eradication
N1
化粧
けしょう
trang điểm · make-up
N1
佳作
かさく
tác phẩm hay · fine (piece of) work
N1
佳境
かきょう
đoạn hấp dẫn nhất, cao trào · most interesting part (of a story)
N1
錯覚
さっかく
ảo giác, ngộ nhận · illusion
N1
錯誤
さくご
sai lầm, nhầm lẫn · mistake
N1
漬物
つけもの
dưa muối · tsukemono (pickled vegetables)
N1
漬ける
つける
ngâm, muối (dưa) · to soak (in)
N1
網羅
もうら
bao quát toàn bộ · encompassing
N1
羅列
られつ
liệt kê, bày thành dãy · enumeration
N1
漏斗
じょうご
cái phễu · funnel
N1
蛍
ほたる
con đom đóm · firefly (Luciola cruciata)
N1
蛍光灯
けいこうとう
đèn huỳnh quang · fluorescent lamp
N1
寡黙
かもく
ít nói, trầm lặng · untalkative
N1
寡婦
やもめ
góa phụ · widow
N1
抄録
しょうろく
trích lục, tóm lược · quotation
N1
抄本
しょうほん
bản trích sao · excerpt
N1
整頓
せいとん
sắp xếp gọn gàng · orderliness
N1
羞恥
しゅうち
xấu hổ, ngượng ngùng · shyness
N1
‹ Trước
1
2
…
85
86
87
88
89
Sau ›