漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
発揮
はっき
sự phát huy · demonstration of ability
N1
指揮
しき
chỉ huy · command, conducting
N1
携帯
けいたい
điện thoại di động · mobile phone, carrying
N1
提携
ていけい
sự hợp tác · partnership, tie-up
N1
掲示板
けいじばん
bảng thông báo · bulletin board
N1
掲載
けいさい
sự đăng tải · publication, posting
N1
需要
じゅよう
nhu cầu · demand
N1
必需品
ひつじゅひん
đồ thiết yếu · necessities
N1
与える
あたえる
ban cho · to give, to grant
N1
給与
きゅうよ
tiền lương · salary, allowance
N1
普及
ふきゅう
sự phổ cập · spread, diffusion
N1
及ぶ
およぶ
đạt tới · to reach, to extend
N1
譲る
ゆずる
nhường · to give way, to hand over
N1
譲歩
じょうほ
sự nhượng bộ · concession
N1
潜在
せんざい
tiềm ẩn · latent, potential
N1
潜る
もぐる
lặn · to dive
N1
隠す
かくす
giấu · to hide something
N1
隠れる
かくれる
trốn · to hide oneself
N1
覆う
おおう
che phủ · to cover
N1
転覆
てんぷく
sự lật úp · overturning, capsizing
N1
網
あみ
cái lưới · net
N1
交通網
こうつうもう
mạng lưới giao thông · transport network
N1
診察
しんさつ
sự khám bệnh · medical examination
N1
診断
しんだん
chẩn đoán · diagnosis
N1
‹ Trước
1
2
3
4
5
…
88
89
Sau ›