漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
支援
しえん
sự hỗ trợ · support
N1
市井
しせい
phố phường, dân gian · the street
N1
天井
てんじょう
trần nhà · ceiling
N1
鮮か
あざやか
tươi sáng, rực rỡ · vivid
N1
生鮮
せいせん
tươi sống · fresh
N1
視る
みる
nhìn · to see
N1
視力
しりょく
thị lực · eyesight
N1
幹部
かんぶ
cán bộ, ban lãnh đạo · management
N1
幹事
かんじ
người tổ chức, thư ký · executive secretary
N1
宮中
きゅうちゅう
cung đình · imperial court
N1
二宮
にぐう
hai đền Ise · the Two Ise Shrines
N1
衛生
えいせい
vệ sinh · hygiene
N1
自衛
じえい
tự vệ · self-defense
N1
学監
がっかん
trưởng khoa, giám học · dean
N1
監理
かんり
sự giám sát quản lý · superintendence
N1
一審
いっしん
sơ thẩm · first instance
N1
審議
しんぎ
thảo luận, thẩm nghị · deliberation
N1
定義
ていぎ
định nghĩa · definition
N1
義理
ぎり
nghĩa vụ, tình nghĩa · duty
N1
訴え
うったえ
đơn kiện; lời than phiền · lawsuit
N1
公訴
こうそ
khởi tố (công tố) · (public) prosecution
N1
新株
しんかぶ
cổ phiếu mới · new stock
N1
株主
かぶぬし
cổ đông · shareholder
N1
姿見
すがたみ
gương soi toàn thân · full-length mirror
N1
‹ Trước
1
2
…
4
5
6
…
88
89
Sau ›