漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
漬物
N1
つけもの
🔊
dưa muối
tsukemono (pickled vegetables)
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
漬
tí · ngâm, muối (dưa)
シ つ(ける),つ(かる),-づ(け),-づけ
Từ cùng chủ đề
🗂️ Ẩm thực
漬ける
喫煙
酎
酎ハイ
辣油
悪辣
お煎
煎る
焼芋
芋
素麺
製麺