Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

煩い うるさい ồn ào, phiền · noisy N1 煩う わずらう lo lắng, phiền muộn · to worry (about) N1 手枕 てまくら gối đầu lên tay · using one's arm as a pillow N1 水枕 みずまくら gối nước · water-filled pillow N1 弾劾 だんがい luận tội, đàn hặc · impeachment N1 劾奏 がいそう tâu vua tố tội quan lại · report of an official's offence to the emperor (offense) N1 堕す だす sa đọa, trở nên tệ hại · to degenerate N1 堕力 だりょく quán tính · inertia N1 丼物 どんぶりもの món cơm bát có đồ ăn phủ trên · bowl of rice with food on top N1 天丼 てんどん cơm tempura (tendon) · tempura donburi N1 年租 ねんそ thuế hằng năm · annual tax N1 地租 ちそ thuế đất · land tax N1 桟道 さんどう sạn đạo (đường ván men vách núi) · plank path (on a steep mountainside, cliff face, etc.) N1 横桟 よこざん thanh ngang · horizontal bar N1 疑惧 ぎく nghi ngại, lo sợ · apprehension N1 危惧 きぐ lo ngại, e sợ · apprehension N1 相婿 あいむこ anh em cọc chèo · brother-in-law N1 女婿 じょせい con rể · son-in-law N1 慕う したう mến mộ, nhớ nhung · to yearn for N1 罷む やむ dừng lại, chấm dứt · to cease N1 罷業 ひぎょう bãi công, đình công · strike N1 矯正 きょうせい uốn nắn, chỉnh sửa · correction (of a fault, defect, flaw, etc.) N1 矯激 きょうげき quá khích · radical N1 某日 ぼうじつ một ngày nọ · certain day N1