漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
嬢子
じょうし
cô gái · girl
N1
渓間
けいかん
khe núi · ravine
N1
渓水
けいすい
nước suối · mountain stream
N1
村翁
そんおう
cụ già trong làng · village elder
N1
翁
おきな
ông lão · old man
N1
一廉
ひとかど
đáng kể, ra trò · considerable
N1
象牙
ぞうげ
ngà voi · ivory
N1
牙
きば
răng nanh · tusk
N1
謹み
つつしみ
sự khiêm tốn, dè dặt · modesty
N1
謹む
つつしむ
thận trọng, kiêng giữ · to be careful
N1
瞳子
どうし
con ngươi · pupil (of the eye)
N1
散瞳
さんどう
giãn đồng tử · mydriasis
N1
湧く
わく
trào ra, phun lên · to well (up)
N1
湧き
わき
sự trào ra · welling (up)
N1
窯業
ようぎょう
ngành gốm sứ · ceramics
N1
窯場
かまば
xưởng gốm có lò nung · kiln-equipped pottery workshop
N1
過褒
かほう
khen quá lời · excessive praise
N1
褒状
ほうじょう
giấy khen · certificate of merit
N1
醜い
みにくい
xấu xí · ugly
N1
醜体
しゅうたい
hành vi đáng xấu hổ · disgraceful behavior
N1
一升
いっしょう
một thăng (khoảng 1,8 lít) · one shō (approx. 1.8 litres)
N1
升目
ますめ
ô vuông, ô kẻ · measure
N1
殉国
じゅんこく
hy sinh vì nước · dying for one's country
N1
殉教
じゅんきょう
tử vì đạo · martyrdom
N1
‹ Trước
1
2
…
70
71
72
…
88
89
Sau ›