Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

騒ぎ さわぎ sự náo loạn, ồn ào · uproar N1 騒ぐ さわぐ làm ồn, làm náo loạn · to make noise N1 党閥 とうばつ bè phái trong đảng · party faction N1 学閥 がくばつ phe phái theo trường học · alma mater clique N1 甲種 こうしゅ hạng A, loại một · A-grade N1 装甲 そうこう bọc giáp · armoring N1 取縄 とりなわ dây trói phạm nhân · policeman's rope (used for restraining criminals) N1 縄文 じょうもん hoa văn dây thừng thời Jōmon · straw-rope pattern pressed into earthenware N1 家郷 かきょう quê nhà · one's homeland N1 同郷 どうきょう đồng hương, cùng quê · (being from the) same town (province, birthplace, etc.) N1 揺る ゆる rung, lắc · to shake N1 動揺 どうよう dao động, xao động · shaking N1 ご免 ごめん xin lỗi, xin phép · I'm sorry N1 免状 めんじょう giấy phép, chứng chỉ · licence N1 既に すでに đã, rồi · already N1 既定 きてい đã định sẵn · established N1 薦め すすめ sự tiến cử, lời giới thiệu · recommendation N1 自薦 じせん tự tiến cử · self-recommendation N1 隣り となり bên cạnh · next (to) N1 隣人 りんじん người hàng xóm · neighbour N1 中華 ちゅうか Trung Hoa · China N1 華道 かどう nghệ thuật cắm hoa · flower arrangement N1 広範 こうはん rộng khắp, quy mô lớn · wide N1 規範 きはん quy phạm, chuẩn mực · model N1