Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

芝生 しばふ bãi cỏ · lawn N1 芝地 しばち bãi đất có cỏ · grass plot N1 大綱 たいこう đại cương, nguyên tắc cơ bản · fundamental principles N1 手綱 たづな dây cương · reins N1 事典 じてん bách khoa từ điển · encyclopedia N1 出典 しゅってん xuất xứ, nguồn trích dẫn · source (e.g. quotation) N1 年賀 ねんが chúc mừng năm mới · New Year's greetings N1 賀意 がい lòng chúc mừng · congratulatory feeling N1 扱い あつかい sự đối xử, cách xử lý · treatment N1 扱う あつかう xử lý, đối xử · to deal with (a person) N1 一顧 いっこ chút để ý, liếc qua · slightest notice N1 後顧 こうこ ngoảnh lại phía sau · looking back N1 訟務 しょうむ công việc tố tụng · litigation N1 争訟 そうしょう tranh tụng, tranh chấp pháp lý · legal dispute N1 戒め いましめ lời răn, bài học · caution N1 戒告 かいこく khiển trách · admonition N1 福祉 ふくし phúc lợi · welfare N1 福祉学 ふくしがく ngành phúc lợi xã hội · welfare studies N1 歓び よろこび niềm vui · joy N1 歓ぶ よろこぶ vui mừng · to be delighted N1 奏者 そうしゃ người biểu diễn nhạc cụ · instrumentalist N1 合奏 がっそう hợp tấu, hòa tấu · ensemble (e.g. orchestra, chamber group, etc.) N1 勧め すすめ lời khuyên, sự giới thiệu · recommendation N1 勧業 かんぎょう khuyến khích công nghiệp · (encouragement of) industry N1