漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
栓
nút, chốt, van
N1
10 nét
芯
lõi, bấc, ruột
N1
7 nét
蜜
mật ong, mật hoa
N1
14 nét
凹
くぼ(む),へこ(む),ぼこ
lõm
N1
5 nét
艶
つや,なま(めかしい),あで(やか),つや(めく),なま(めく)
bóng láng, diễm lệ
N1
19 nét
股
また,もも
đùi, háng, chạc
N1
8 nét
匂
にお(う),にお(い),にお(わせる)
mùi hương, tỏa hương
N1
4 nét
玩
もちあそ(ぶ),もてあそ(ぶ)
chơi đùa, thưởng ngoạn
N1
8 nét
錬
ね(る)
luyện, tôi luyện (kim loại)
N1
16 nét
蜂
はち
con ong
N1
13 nét
衷
tấm lòng, bên trong
N1
9 nét
逐
đuổi, lần lượt
N1
10 nét
斥
しりぞ(ける)
bài trừ, gạt bỏ
N1
5 nét
詔
みことのり
chiếu chỉ của vua
N1
12 nét
椅
cái ghế
N1
12 nét
挨
ひら(く)
chen lấn, đến gần
N1
10 nét
憧
あこが(れる)
khao khát, ngưỡng mộ
N1
15 nét
宵
よい
đầu hôm, chập tối
N1
10 nét
妄
みだ(りに)
càn bậy, hoang tưởng
N1
6 nét
酌
く(む)
rót rượu, châm chước
N1
10 nét
蚕
かいこ,こ
con tằm
N1
10 nét
餌
え,えば,えさ,もち
mồi, thức ăn cho thú
N1
14 nét
頒
わ(かつ),わ(ける)
phân phát, ban bố
N1
13 nét
肢
chân tay, chi
N1
8 nét
‹ Trước
1
2
…
82
83
84
…
88
89
Sau ›
栓
nút, chốt, van
N1
芯
lõi, bấc, ruột
N1
蜜
mật ong, mật hoa
N1
凹
lõm
N1
艶
bóng láng, diễm lệ
N1
股
đùi, háng, chạc
N1
匂
mùi hương, tỏa hương
N1
玩
chơi đùa, thưởng ngoạn
N1
錬
luyện, tôi luyện (kim loại)
N1
蜂
con ong
N1
衷
tấm lòng, bên trong
N1
逐
đuổi, lần lượt
N1
斥
bài trừ, gạt bỏ
N1
詔
chiếu chỉ của vua
N1
椅
cái ghế
N1
挨
chen lấn, đến gần
N1
憧
khao khát, ngưỡng mộ
N1
宵
đầu hôm, chập tối
N1
妄
càn bậy, hoang tưởng
N1
酌
rót rượu, châm chước
N1
蚕
con tằm
N1
餌
mồi, thức ăn cho thú
N1
頒
phân phát, ban bố
N1
肢
chân tay, chi
N1