・ 音 シン 🔊
Hán Việt: tâm
Bộ 艹 (cỏ) và 心 (tâm): lõi giữa của thân cỏ bấc, dùng làm bấc đèn. Hán Việt tâm → lõi, ruột.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
鉛筆の芯が折れた。 (えんぴつのしんがおれた)
Ruột bút chì bị gãy.