訓 ね(る) ・ 音 レン
Hán Việt: luyện
Bộ 金 (kim loại) cho nghĩa, phần bên phải gợi âm: nung kim loại cho tinh luyện. Hán Việt luyện → luyện kim, rèn luyện 鍛錬.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
錬金術は昔の科学だった。 (れんきんじゅつはむかしのかがくだった)
Thuật luyện kim là khoa học của thời xưa.