漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
瓶
かめ
cái bình, cái chai
N1
11 nét
獄
nhà tù
N1
14 nét
尚
なお
tôn trọng; vẫn còn
N1
8 nét
阜
gò đất, đồi
N1
8 nét
彫
ほ(る),-ぼ(り)
chạm khắc, điêu khắc
N1
11 nét
穏
おだ(やか)
yên ổn, ôn hòa
N1
16 nét
顕
あきらか,あらわ(れる)
hiển hiện, rõ ràng
N1
18 nét
巧
たく(み),たく(む),うま(い)
khéo léo, tinh xảo
N1
5 nét
矛
ほこ
cây giáo, cây mâu
N1
5 nét
垣
かき
hàng rào, tường rào
N1
9 nét
欺
あざむ(く)
lừa dối, lừa gạt
N1
12 nét
釣
つ(る),つ(り),つ(り-)
câu cá
N1
11 nét
缶
かま
lon, hộp thiếc
N1
6 nét
粧
trang điểm
N1
12 nét
隻
chiếc (đếm tàu thuyền)
N1
10 nét
葛
つづら,くず
cây sắn dây
N1
11 nét
粛
つつし(む)
nghiêm túc, trang nghiêm
N1
11 nét
愚
おろ(か)
ngu dại, dại dột
N1
13 nét
架
か(ける),か(かる)
gác lên, bắc (cầu), giá đỡ
N1
9 nét
鬼
おに,おに-
quỷ, ma quỷ
N1
10 nét
庶
thứ dân, dân thường
N1
11 nét
稚
いとけない,おさない,おくて,おでる
non nớt, ấu trĩ
N1
13 nét
滋
bổ dưỡng, tươi tốt
N1
12 nét
幻
まぼろし
ảo ảnh, ảo mộng
N1
4 nét
‹ Trước
1
2
…
22
23
24
…
46
47
Sau ›
瓶
cái bình, cái chai
N1
獄
nhà tù
N1
尚
tôn trọng; vẫn còn
N1
阜
gò đất, đồi
N1
彫
chạm khắc, điêu khắc
N1
穏
yên ổn, ôn hòa
N1
顕
hiển hiện, rõ ràng
N1
巧
khéo léo, tinh xảo
N1
矛
cây giáo, cây mâu
N1
垣
hàng rào, tường rào
N1
欺
lừa dối, lừa gạt
N1
釣
câu cá
N1
缶
lon, hộp thiếc
N1
粧
trang điểm
N1
隻
chiếc (đếm tàu thuyền)
N1
葛
cây sắn dây
N1
粛
nghiêm túc, trang nghiêm
N1
愚
ngu dại, dại dột
N1
架
gác lên, bắc (cầu), giá đỡ
N1
鬼
quỷ, ma quỷ
N1
庶
thứ dân, dân thường
N1
稚
non nớt, ấu trĩ
N1
滋
bổ dưỡng, tươi tốt
N1
幻
ảo ảnh, ảo mộng
N1