訓 あきらか,あらわ(れる) ・ 音 ケン
Hán Việt: hiển
Mặt trời (日) chiếu lên đầu (頁) làm mọi thứ hiện rõ. Hán Việt hiển như trong kính hiển vi (顕微鏡).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
顕微鏡で細胞を見る。 (けんびきょうでさいぼうをみる)
Tôi quan sát tế bào bằng kính hiển vi.