訓 ころ,ごろ,しばら(く) ・ 音 ケイ,キョウ
Hán Việt: khoảnh
Hán Việt khoảnh → khoảnh khắc: một quãng thời gian ngắn. Tiếng Nhật dùng ころ/ごろ để chỉ khoảng thời gian, chừng lúc.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
子供の頃、よく川で遊んだ。 (こどものころよくかわであそんだ)
Hồi còn nhỏ, tôi hay chơi ở sông.