訓 あざむ(く) ・ 音 ギ
Hán Việt: khi
其 (kỳ) gợi âm, 欠 (há miệng) cho nghĩa: há miệng nói lời gian dối. Hán Việt khi như trong khi quân (lừa vua).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
人を欺いてはいけない。 (ひとをあざむいてはいけない)
Không được lừa dối người khác.