訓 つ(ぐ),つぎ ・ 音 ジ,シ
Hán Việt: thứ
冫 (hai nét chấm) cộng 欠 (người há miệng): người dừng lại thở rồi mới đi bước tiếp theo, nên nghĩa là kế tiếp, như thứ tự.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
次の駅で降ります。 (つぎのえきでおります)
Tôi sẽ xuống ở ga tiếp theo.