Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 15 nét

vui mừng, hoan hỉ · delight, joy

訓 よろこ(ぶ) ・ 音 カン

Hán Việt: hoan

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 欠 (há miệng) cho nghĩa, phần trái (dạng giản của 雚) gợi âm: há miệng reo vui — hoan trong "hoan hô", "hoan nghênh".

Thông tin nhanh

Hán Việt
hoan
Âm On
カン
Âm Kun
よろこ(ぶ)
Số nét
15
JLPT
N1

Âm On

カン

Âm Kun

よろこ(ぶ)
Hán Việt: hoan

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Khiếm
4 nét

Ví dụ câu

皆が彼の成功を歓んだ。 (みんながかれのせいこうをよろこんだ)

Mọi người đều vui mừng trước thành công của anh ấy.