訓 かめ ・ 音 ビン,ヘイ 🔊
Hán Việt: bình
Chữ Tính (并) gợi âm cạnh bộ Ngõa (瓦, đồ gốm): cái bình bằng sành, như hoa bình, bình (chai lọ).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
瓶に水を入れた。 (びんにみずをいれた)
Tôi đổ nước vào chai.