漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
諭
さと(す)
khuyên bảo, dạy dỗ
N1
16 nét
惨
みじ(め),いた(む),むご(い)
thê thảm, tàn khốc
N1
11 nét
虐
しいた(げる)
ngược đãi, tàn bạo
N1
9 nét
翻
ひるがえ(る),ひるがえ(す)
lật, phiên dịch
N1
18 nét
墜
お(ちる),お(つ)
rơi xuống
N1
15 nét
沼
ぬま
đầm lầy, ao
N1
8 nét
据
す(える),す(わる)
đặt, lắp đặt
N1
11 nét
肥
こ(える),こえ,こ(やす),こ(やし),ふと(る)
béo; phân bón
N1
8 nét
徐
おもむ(ろに)
từ từ, chậm rãi
N1
10 nét
糖
đường (ngọt)
N1
16 nét
搭
lên (xe, tàu); chất lên
N1
12 nét
盾
たて
cái khiên
N1
9 nét
滝
たき
thác nước
N1
13 nét
軌
vết bánh xe, đường ray
N1
9 nét
俵
たわら
bao rơm
N1
10 nét
妨
さまた(げる)
cản trở
N1
7 nét
擦
す(る),す(れる),-ず(れ),こす(る),こす(れる)
cọ xát, chà
N1
17 nét
鯨
くじら
cá voi
N1
19 nét
荘
ほうき,おごそ(か)
biệt thự; trang nghiêm
N1
9 nét
諾
đồng ý, ưng thuận
N1
15 nét
雷
かみなり,いかずち,いかづち
sấm sét
N1
13 nét
漂
ただよ(う)
trôi nổi
N1
14 nét
懐
ふところ,なつ(かしい),なつ(かしむ),なつ(く),なつ(ける),なず(ける),いだ(く),おも(う)
nhớ, hoài niệm; lòng
N1
16 nét
勘
trực giác; xét, tính toán
N1
11 nét
‹ Trước
1
2
…
20
21
22
…
46
47
Sau ›
諭
khuyên bảo, dạy dỗ
N1
惨
thê thảm, tàn khốc
N1
虐
ngược đãi, tàn bạo
N1
翻
lật, phiên dịch
N1
墜
rơi xuống
N1
沼
đầm lầy, ao
N1
据
đặt, lắp đặt
N1
肥
béo; phân bón
N1
徐
từ từ, chậm rãi
N1
糖
đường (ngọt)
N1
搭
lên (xe, tàu); chất lên
N1
盾
cái khiên
N1
滝
thác nước
N1
軌
vết bánh xe, đường ray
N1
俵
bao rơm
N1
妨
cản trở
N1
擦
cọ xát, chà
N1
鯨
cá voi
N1
荘
biệt thự; trang nghiêm
N1
諾
đồng ý, ưng thuận
N1
雷
sấm sét
N1
漂
trôi nổi
N1
懐
nhớ, hoài niệm; lòng
N1
勘
trực giác; xét, tính toán
N1