訓 す(る),す(れる),-ず(れ),こす(る),こす(れる) ・ 音 サツ 🔊
Hán Việt: sát
Bộ Thủ (扌) cho nghĩa, chữ Sát (察) gợi âm: dùng tay chà xát, như ma sát (摩擦).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
転んで膝を擦りむいた。 (ころんでひざをすりむいた)
Tôi ngã và bị trầy đầu gối.