漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
凄む
すごむ
dọa nạt, hăm he · to threaten
N1
嫉み
ねたみ
sự ghen tị · jealousy
N1
嫉む
ねたむ
ghen tị · to be jealous of
N1
小膝
こひざ
đầu gối · knee
N1
膝下
ひざもと
bên gối, dưới gối (cha mẹ) · near one's knee
N1
恣意
しい
tùy tiện, độc đoán · arbitrariness
N1
放恣
ほうし
phóng túng · licentious
N1
畝り
うねり
sự nhấp nhô, gợn sóng · undulation
N1
畝間
うねま
rãnh giữa các luống · furrow
N1
製麺
せいめん
sản xuất mì · noodle making
N1
素麺
そうめん
mì somen (sợi nhỏ) · sōmen
N1
戴く
いただく
nhận (khiêm nhường ngữ) · to receive
N1
戴き
いただき
đỉnh, chóp (đầu) · crown (of head)
N1
爽気
そうき
khí trời trong lành (mùa thu) · refreshing air (esp. of autumn)
N1
爽秋
そうしゅう
mùa thu mát mẻ · refreshing and pleasant autumn
N1
も裾
もすそ
gấu váy, vạt áo · cuff (of pants)
N1
裾野
すその
chân núi · foot of a mountain
N1
惰力
だりょく
quán tính, sức ì · inertia
N1
惰行
だこう
chạy trớn (không dùng động lực) · coasting (moving without using power)
N1
蛮行
ばんこう
hành vi dã man · act of barbarity
N1
蛮的
ばんてき
man rợ, dã man · savage
N1
旺ん
さかん
thịnh vượng, hưng thịnh · prosperous
N1
旺盛
おうせい
tràn đầy, sung sức · lively
N1
冥い
くらい
tối tăm · dark
N1
‹ Trước
1
2
…
77
78
79
…
88
89
Sau ›