漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
妊娠中
にんしんちゅう
đang mang thai · while pregnant
N1
奉行
ぶぎょう
quan tòa, phụng hành · magistrate
N1
奉加
ほうが
quyên góp · donation
N1
憂い
うれい
nỗi buồn, nỗi lo · sorrow
N1
内憂
ないゆう
lo âu trong nước, nội loạn · internal troubles
N1
朴直
ぼくちょく
chất phác thẳng thắn · simplicity
N1
質朴
しつぼく
chất phác · simple (and honest)
N1
亭主
ていしゅ
chủ nhà, người chồng · household head
N1
亭午
ていご
giữa trưa · noon
N1
怪物
かいぶつ
quái vật · monster
N1
怪談
かいだん
chuyện ma · ghost story
N1
酔い
よい
cơn say · drunkenness
N1
酔う
よう
say (rượu) · to get drunk
N1
惜気
おしげ
sự tiếc rẻ · reluctance
N1
惜別
せきべつ
tiếc nuối khi chia tay · reluctance to part
N1
穫る
とる
thu hoạch · to harvest (a crop)
N1
収穫
しゅうかく
thu hoạch, vụ mùa · harvest
N1
潤い
うるおい
độ ẩm, sự tươi mát · moisture
N1
潤す
うるおす
làm ẩm, tưới · to moisten
N1
悼む
いたむ
thương tiếc · to grieve over
N1
追悼
ついとう
truy điệu, tưởng niệm · mourning
N1
乏しい
とぼしい
nghèo nàn, ít ỏi · meagre
N1
欠乏
けつぼう
thiếu hụt · deficiency
N1
該氏
がいし
người ấy, vị nói trên · the said person
N1
‹ Trước
1
2
…
47
48
49
…
88
89
Sau ›