Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

小豆 あずき đậu đỏ · adzuki bean (Vigna angularis) N1 狂い くるい sự điên loạn; sai lệch · madness N1 狂う くるう phát điên; trục trặc · to go mad N1 栃木 とちぎ Tochigi (tỉnh, thành phố) · Tochigi (city, prefecture) N1 栃若 とちわか thời Tochi-Waka (hai yokozuna Tochinishiki và Wakanohana) · Tochinishiki and Wakanohana I (dominant 1950s yokozuna) N1 分岐 ぶんき phân nhánh, rẽ nhánh · divergence N1 岐大 ぎだい Đại học Gifu (viết tắt) · Gifu University (abbr) N1 陛下 へいか bệ hạ · Your Majesty N1 両陛下 りょうへいか hai bệ hạ (Thiên hoàng và Hoàng hậu) · their Majesties the Emperor and Empress N1 経緯 けいい đầu đuôi sự việc · details N1 緯度 いど vĩ độ · latitude N1 培う つちかう vun đắp, bồi dưỡng · to cultivate N1 培地 ばいち môi trường nuôi cấy · culture medium N1 衰え おとろえ sự suy yếu · weakening N1 減衰 げんすい sự suy giảm · attenuation N1 艇首 ていしゅ mũi thuyền · bow (of a boat) N1 艇長 ていちょう thuyền trưởng (tàu nhỏ) · captain (of a midget submarine, torpedo boat, etc.) N1 屈む かがむ khom người · to stoop N1 理屈 りくつ lý lẽ · theory N1 長径 ちょうけい trục lớn (đường kính dài) · major axis N1 内径 ないけい đường kính trong · bore N1 淡い あわい nhạt, mờ (màu, vị) · light (color, taste, etc.) N1 淡水 たんすい nước ngọt · fresh water (i.e. not salt water) N1 抽出 ちゅうしゅつ chiết xuất, trích xuất · extraction N1