漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
回転
かいてん
rotation · sự quay, xoay vòng
N4
運転
うんてん
operation (of a machine) · lái xe, vận hành
N4
研ぐ
とぐ
to sharpen · mài, vo (gạo)
N4
研究
けんきゅう
research · nghiên cứu
N4
学究
がっきゅう
scholar · học giả
N4
究明
きゅうめい
investigation (esp. in academic and scientific contexts) · sự làm rõ, điều tra
N4
起す
おこす
to raise · dựng dậy, gây ra
N4
起る
おこる
to occur · xảy ra
N4
乗る
のる
to get on (train, plane, bus, ship, etc.) · lên (tàu, xe, máy bay...)
N4
乗車
じょうしゃ
boarding (a train, bus, etc.) · lên xe, lên tàu
N4
発声
はっせい
utterance · sự phát âm, phát ra tiếng
N4
声明
せいめい
declaration · tuyên bố, thanh minh
N4
待つ
まつ
to wait · chờ, đợi
N4
期待
きたい
expectation · kỳ vọng, mong đợi
N4
試し
ためし
trial · sự thử
N4
試み
こころみ
attempt · sự thử, nỗ lực
N4
一族
いちぞく
family · một dòng họ, gia tộc
N4
民族
みんぞく
people · dân tộc
N4
早い
はやい
fast · nhanh, sớm
N4
早く
はやく
early · sớm, nhanh (phó từ)
N4
映す
うつす
to project · chiếu (phim), soi bóng
N4
映る
うつる
to be reflected · được phản chiếu, hiện lên
N4
親日
しんにち
pro-Japanese · thân Nhật
N4
親子
おやこ
parent and child · cha mẹ và con cái
N4
‹ Prev
1
2
…
9
10
11
…
14
15
Next ›