漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
夕日
ゆうひ
evening sun · mặt trời lặn, nắng chiều
N4
夕方
ゆうがた
early evening (usu. from 3pm to 6pm) · chiều tối
N4
借り
かり
borrowing · sự mượn, món nợ
N4
借金
しゃっきん
debt · tiền nợ, vay tiền
N4
日曜
にちよう
Sunday · Chủ nhật
N4
月曜
げつよう
Monday · thứ Hai
N4
弱い
よわい
weak · yếu
N4
弱る
よわる
to weaken · yếu đi, gặp khó khăn
N4
肉体
にくたい
the body · thể xác, cơ thể
N4
肉親
にくしん
blood relationship · ruột thịt, người thân
N4
貸し
かし
loan · sự cho vay, món cho mượn
N4
貸す
かす
to lend · cho mượn, cho vay
N4
会堂
かいどう
church · hội đường, nhà thờ
N4
本堂
ほんどう
main hall (of a Buddhist temple) · chính điện (chùa)
N4
暗い
くらい
dark · tối
N4
暗に
あんに
implicitly · ngầm, gián tiếp
N4
小鳥
ことり
small bird · chim nhỏ
N4
野鳥
やちょう
wild bird · chim hoang dã
N4
ご飯
ごはん
cooked rice · cơm; bữa ăn
N4
米飯
べいはん
cooked rice · cơm
N4
勉学
べんがく
study · việc học tập
N4
勉強
べんきょう
study · học, học bài
N4
冬場
ふゆば
wintertime · mùa đông, dịp đông
N4
冬期
とうき
winter · kỳ mùa đông
N4
‹ Prev
1
2
…
11
12
13
14
15
Next ›