漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
回転
N4
かいてん
🔊
sự quay, xoay vòng
rotation
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
転
chuyển · lăn; xoay; chuyển
テン ころ(がる),ころ(げる),ころ(がす),ころ(ぶ),まろ(ぶ),うたた,うつ(る),くる(めく)
Từ cùng chủ đề
🗂️ Du lịch
両舷
舷側
汽水
汽力
主帆
出帆
舶来
舶用
赴援
赴く
搭乗
艇長
艇首