漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
会計
かいけい
accounting · kế toán, thanh toán
N4
朝日
あさひ
morning sun · mặt trời buổi sáng
N4
今朝
けさ
this morning · sáng nay
N4
村人
むらびと
villager · dân làng
N4
村民
そんみん
villager · dân làng, thôn dân
N4
運ぶ
はこぶ
to carry · vận chuyển, mang
N4
一台
いちだい
one machine · một chiếc (máy, xe)
N4
高台
たかだい
high ground · vùng đất cao
N4
広さ
ひろさ
area · diện tích, độ rộng
N4
広大
こうだい
vast · rộng lớn
N4
住む
すむ
to live (of humans) · sống, cư ngụ
N4
住民
じゅうみん
inhabitant · cư dân
N4
真相
しんそう
truth · chân tướng, sự thật
N4
真実
しんじつ
truth · sự thật, chân thực
N4
町中
まちなか
downtown · giữa phố, trung tâm phố
N4
町長
ちょうちょう
town mayor · trưởng thị trấn
N4
料金
りょうきん
fee · phí, tiền phí
N4
料理
りょうり
cooking · món ăn, nấu ăn
N4
大工
だいく
carpenter · thợ mộc
N4
人工
じんこう
artificial · nhân tạo
N4
建つ
たつ
to be erected · được dựng lên, được xây
N4
建前
たてまえ
face · bề ngoài, nguyên tắc (danh nghĩa)
N4
切り
きり
end · sự kết thúc, giới hạn
N4
一切
いっさい
all · tất cả, hoàn toàn
N4
‹ Prev
1
2
…
8
9
10
…
14
15
Next ›