漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
小豆
あずき
adzuki bean (Vigna angularis) · đậu đỏ
N1
狂い
くるい
madness · sự điên loạn; sai lệch
N1
狂う
くるう
to go mad · phát điên; trục trặc
N1
栃木
とちぎ
Tochigi (city, prefecture) · Tochigi (tỉnh, thành phố)
N1
栃若
とちわか
Tochinishiki and Wakanohana I (dominant 1950s yokozuna) · thời Tochi-Waka (hai yokozuna Tochinishiki và Wakanohana)
N1
分岐
ぶんき
divergence · phân nhánh, rẽ nhánh
N1
岐大
ぎだい
Gifu University (abbr) · Đại học Gifu (viết tắt)
N1
陛下
へいか
Your Majesty · bệ hạ
N1
両陛下
りょうへいか
their Majesties the Emperor and Empress · hai bệ hạ (Thiên hoàng và Hoàng hậu)
N1
経緯
けいい
details · đầu đuôi sự việc
N1
緯度
いど
latitude · vĩ độ
N1
培う
つちかう
to cultivate · vun đắp, bồi dưỡng
N1
培地
ばいち
culture medium · môi trường nuôi cấy
N1
衰え
おとろえ
weakening · sự suy yếu
N1
減衰
げんすい
attenuation · sự suy giảm
N1
艇首
ていしゅ
bow (of a boat) · mũi thuyền
N1
艇長
ていちょう
captain (of a midget submarine, torpedo boat, etc.) · thuyền trưởng (tàu nhỏ)
N1
屈む
かがむ
to stoop · khom người
N1
理屈
りくつ
theory · lý lẽ
N1
長径
ちょうけい
major axis · trục lớn (đường kính dài)
N1
内径
ないけい
bore · đường kính trong
N1
淡い
あわい
light (color, taste, etc.) · nhạt, mờ (màu, vị)
N1
淡水
たんすい
fresh water (i.e. not salt water) · nước ngọt
N1
抽出
ちゅうしゅつ
extraction · chiết xuất, trích xuất
N1
‹ Prev
1
2
…
36
37
38
…
88
89
Next ›